Herhangi bir kelime yazın!

"delve into" in Vietnamese

đi sâu vàonghiên cứu kỹ

Definition

Xem xét hoặc nghiên cứu một vấn đề rất kỹ lưỡng để hiểu rõ hoặc phát hiện thông tin sâu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đi sâu vào' dùng trong bối cảnh nghiên cứu, thảo luận chuyên sâu chứ không phải hành động đơn giản. Thường dùng với các chủ đề hoặc vấn đề phức tạp.

Examples

She decided to delve into the topic for her school project.

Cô ấy quyết định sẽ **đi sâu vào** chủ đề này cho dự án trường của mình.

Let's delve into the details of this plan.

Hãy cùng **đi sâu vào** chi tiết của kế hoạch này.

The scientists will delve into the causes of the disease.

Các nhà khoa học sẽ **đi sâu vào** tìm hiểu nguyên nhân của căn bệnh này.

He loves to delve into ancient history on weekends.

Anh ấy thích **đi sâu vào** lịch sử cổ đại vào cuối tuần.

Before making a decision, she always delves into all the facts.

Trước khi ra quyết định, cô ấy luôn **đi sâu vào** tất cả các thông tin.

The article delves into the challenges new parents face.

Bài báo này **đi sâu vào** những khó khăn mà các bậc cha mẹ mới gặp phải.