"delusion" in Indonesian
Definition
Ảo tưởng là niềm tin không đúng nhưng ai đó lại tin mạnh mẽ vào điều đó, kể cả khi có bằng chứng ngược lại. Cụm từ này cũng dùng trong tâm thần học.
Usage Notes (Indonesian)
'Delusion' chủ yếu dùng trong ngành tâm thần học, nhưng cũng có thể chỉ người sống ảo, không thực tế. Không nhầm với 'ảo giác' (illusion) hoặc 'ước mơ' (dream).
Examples
He lives with the delusion that he can never fail.
Anh ấy sống với **ảo tưởng** rằng mình không bao giờ thất bại.
It is a delusion to think money alone brings happiness.
Nghĩ rằng chỉ cần tiền là sẽ hạnh phúc chỉ là **ảo tưởng**.
Some patients experience delusions because of their illness.
Một số bệnh nhân trải qua **ảo tưởng** vì bệnh của họ.
He's under the delusion that everyone likes him.
Anh ấy đang ôm lấy **ảo tưởng** rằng ai cũng thích mình.
Don't fall into the delusion that life is fair.
Đừng rơi vào **ảo tưởng** rằng cuộc sống là công bằng.
Winning the lottery is just a delusion for most people.
Trúng số chỉ là một **ảo tưởng** cho hầu hết mọi người.