Herhangi bir kelime yazın!

"deluged" in Vietnamese

ngập trànbị dồn dập

Definition

Bị bao phủ hoặc ngập tràn bởi nước hay quá nhiều thứ như công việc hoặc tin nhắn. Thường diễn tả trạng thái quá tải, khó kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động “bị deluged với cái gì đó”. Dùng cho cả nghĩa thật (nước) và nghĩa bóng (công việc). Mang sắc thái trang trọng hơn 'flooded'.

Examples

The streets were deluged after the heavy rain.

Sau trận mưa lớn, các con phố đã bị **ngập tràn**.

He was deluged with homework last night.

Tối qua anh ấy đã bị **ngập tràn** bài tập về nhà.

My email was deluged with spam.

Email của tôi đã bị **ngập tràn** thư rác.

After the sale started, the store was deluged with customers.

Sau khi giảm giá bắt đầu, cửa hàng đã bị **ngập tràn** khách hàng.

During finals, students are often deluged with assignments and stress.

Trong kỳ thi cuối kỳ, sinh viên thường bị **ngập tràn** bài tập và căng thẳng.

When her video went viral, she was deluged with messages from fans.

Khi video của cô ấy lan truyền, cô đã bị **ngập tràn** tin nhắn từ người hâm mộ.