Herhangi bir kelime yazın!

"deltas" in Vietnamese

đồng bằng sông

Definition

Đồng bằng sông là vùng đất hình thành ở cửa sông, nơi dòng sông chia thành nhiều nhánh nhỏ trước khi đổ ra vùng nước lớn, thường có dạng hình tam giác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đồng bằng sông' chủ yếu dùng trong lĩnh vực địa lý hoặc môi trường. Không nên nhầm với ký tự Hy Lạp hoặc các nghĩa trong toán học.

Examples

The Nile and Mississippi are famous deltas.

Sông Nile và Mississippi đều là những **đồng bằng sông** nổi tiếng.

Many animals live in river deltas.

Nhiều loài động vật sinh sống ở các **đồng bằng sông**.

Farmers use the rich soil in deltas.

Nông dân sử dụng đất màu mỡ ở các **đồng bằng sông**.

Over time, powerful deltas can change the shape of the coastline.

Theo thời gian, các **đồng bằng sông** lớn có thể thay đổi hình dạng của đường bờ biển.

Heavy rains cause some deltas to flood every year.

Mưa lớn khiến một số **đồng bằng sông** hay bị ngập hàng năm.

Scientists study deltas to learn about climate change and erosion.

Các nhà khoa học nghiên cứu **đồng bằng sông** để tìm hiểu về biến đổi khí hậu và xói mòn.