Herhangi bir kelime yazın!

"delis" in Vietnamese

quán delicửa hàng bán đồ ăn nhanh

Definition

Đây là các cửa hàng bán sẵn đồ ăn như sandwich, salad, các loại thịt và phô mai đặc biệt. "Delis" là dạng số nhiều của "deli".

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ để nói về các cửa hàng đồ ăn nhỏ, không trang trọng. Gần nghĩa với 'cửa hàng sandwich' hay 'quán góc phố'. Ở Anh, thường dùng từ 'delicatessen' hơn.

Examples

There are many delis in New York City.

New York City có rất nhiều **quán deli**.

Many delis sell fresh sandwiches every day.

Nhiều **quán deli** bán sandwich tươi mỗi ngày.

My friends go to delis for lunch on weekends.

Bạn bè tôi đi ăn trưa ở **quán deli** vào cuối tuần.

New Yorkers swear by their favorite local delis for the best bagels.

Người New York luôn tự hào về **quán deli** yêu thích của mình với những chiếc bánh vòng ngon nhất.

Some delis stay open 24 hours for late-night snacks.

Một số **quán deli** mở cửa 24 giờ phục vụ các bữa ăn khuya.

Tourists love checking out the unique foods at big-city delis.

Khách du lịch thích khám phá các món ăn đặc biệt ở **quán deli** tại thành phố lớn.