Herhangi bir kelime yazın!

"delighted to have you" in Vietnamese

rất vui khi có bạn

Definition

Một cách diễn đạt lịch sự, thân thiện để chào đón ai đó và bày tỏ niềm vui khi họ có mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật để thể hiện sự chào đón nồng nhiệt. Thường nói 'rất vui khi bạn có mặt'. Luôn dùng cho ý nghĩa tích cực.

Examples

We're delighted to have you at our school.

Chúng tôi **rất vui khi có bạn** ở trường của mình.

The team is delighted to have you with us.

Nhóm **rất vui khi có bạn** ở đây cùng.

I am delighted to have you as my friend.

Tôi **rất vui khi có bạn** làm bạn của mình.

We're all delighted to have you on board—welcome to the family!

Tất cả chúng tôi **rất vui khi có bạn** tham gia—chào mừng bạn đến với đại gia đình!

Genuinely, we're delighted to have you join us for dinner tonight.

Thật lòng, chúng tôi **rất vui khi có bạn** cùng ăn tối tối nay.

Honestly, we're just delighted to have you join the team after such a long search.

Thật lòng, sau bao lâu tìm kiếm, chúng tôi **rất vui khi có bạn** tham gia đội.