Herhangi bir kelime yazın!

"delicates" in Vietnamese

quần áo mỏng manhđồ vải dễ hư

Definition

Những loại quần áo mỏng, nhẹ hoặc dễ hỏng, cần giặt cẩn thận như lụa, ren, hoặc đồ lót.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giặt giũ, như 'chu trình giặt quần áo mỏng manh'. Không dùng cho thực phẩm hoặc đồ mỏng manh khác. Luôn dùng ở dạng số nhiều.

Examples

I always wash my delicates by hand.

Tôi luôn giặt **quần áo mỏng manh** bằng tay.

The washing machine has a special cycle for delicates.

Máy giặt có chế độ riêng cho **quần áo mỏng manh**.

You should separate your delicates from regular clothes.

Bạn nên tách riêng **quần áo mỏng manh** khỏi quần áo thường.

Don’t throw your delicates in with jeans or towels—they might get ruined.

Đừng giặt **quần áo mỏng manh** chung với quần jean hoặc khăn, chúng có thể bị hỏng.

She hangs her delicates to dry so they keep their shape.

Cô ấy phơi khô **quần áo mỏng manh** để giữ dáng cho chúng.

If you’re washing delicates, use cold water and a gentle detergent.

Nếu bạn giặt **quần áo mỏng manh**, hãy dùng nước lạnh và bột giặt nhẹ.