Herhangi bir kelime yazın!

"delegations" in Vietnamese

phái đoàn

Definition

Những nhóm người được chọn hoặc cử đi để đại diện cho người khác tại các buổi họp, hội thảo hoặc sự kiện chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc chính thức, như hội nghị quốc tế. Ví dụ: 'phái đoàn thương mại', 'phái đoàn nước ngoài'. Không dùng cho nhóm không chính thức hoặc cá nhân.

Examples

Several delegations attended the international summit.

Nhiều **phái đoàn** đã tham dự hội nghị thượng đỉnh quốc tế.

The school sent two delegations to the science fair.

Trường đã cử hai **phái đoàn** tới hội chợ khoa học.

The president welcomed all delegations warmly.

Tổng thống đã chào đón nồng nhiệt tất cả các **phái đoàn**.

Business delegations from three countries came to sign the agreement.

Các **phái đoàn** doanh nghiệp từ ba quốc gia đến để ký thỏa thuận.

After the speeches, the delegations exchanged gifts.

Sau các bài phát biểu, các **phái đoàn** đã trao đổi quà tặng với nhau.

The conference room was filled with colorful flags from all the delegations.

Phòng hội nghị ngập tràn cờ sắc màu từ tất cả các **phái đoàn**.