"dejected" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy rất buồn hoặc thất vọng khi gặp chuyện không như ý, buồn hơn mức bình thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chán nản' mạnh hơn 'buồn', dùng khi ai đó vừa thất bại hoặc nhận tin xấu. Hay đi với 'trông', 'cảm thấy'. Không dùng cho buồn thông thường.
Examples
He felt dejected after losing the game.
Cậu ấy cảm thấy **chán nản** sau khi thua trận.
The child looked dejected when the toy broke.
Đứa trẻ trông **thất vọng** khi đồ chơi bị hỏng.
She sat alone, looking dejected.
Cô ấy ngồi một mình, trông rất **chán nản**.
After hearing the bad news, Mark was completely dejected.
Nghe tin xấu xong, Mark hoàn toàn **chán nản**.
You look so dejected—want to talk about it?
Trông bạn **thất vọng** quá—có muốn tâm sự không?
Don't be so dejected; things will get better.
Đừng quá **chán nản**; mọi thứ sẽ ổn thôi.