Herhangi bir kelime yazın!

"deity" in Vietnamese

thầnvị thần

Definition

Thần là sinh linh siêu nhiên hoặc đấng tối cao được thờ cúng trong một tôn giáo. Có thể là nam hoặc nữ thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng, lĩnh vực tôn giáo, thần thoại. 'Thần' mang nghĩa trung tính hơn so với 'Chúa' hay 'nữ thần'.

Examples

In ancient Egypt, each city had its own deity.

Ở Ai Cập cổ đại, mỗi thành phố đều có một **thần** riêng.

A deity is often worshipped at a temple.

Một **thần** thường được thờ phụng tại đền chùa.

Hindus believe in many deities.

Người Hindu tin vào nhiều **thần**.

Some people choose a personal deity for guidance and protection.

Một số người chọn **thần** riêng làm nơi hướng dẫn và bảo vệ.

Greek mythology is full of powerful deities with unique stories.

Thần thoại Hy Lạp đầy rẫy những **thần** hùng mạnh với những câu chuyện độc đáo.

For some, nature itself is seen as a form of deity.

Với một số người, tự nhiên chính là một dạng **thần**.