"deigned" in Vietnamese
Definition
Miễn cưỡng làm điều gì đó mà mình cho là không xứng đáng với mình, với thái độ kẻ cả hoặc coi thường người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất trang trọng và thường dùng trong văn học hoặc mang ý mỉa mai; tránh dùng trong hội thoại đời thường. Khác với 'đồng ý' hay 'tự nguyện', từ này diễn tả sự miễn cưỡng và cảm giác bề trên.
Examples
She finally deigned to answer my question.
Cuối cùng cô ấy cũng **hạ cố** trả lời câu hỏi của tôi.
He deigned to help us when we were struggling.
Anh ấy chỉ **hạ cố** giúp chúng tôi khi chúng tôi gặp khó khăn.
The king deigned to visit the village.
Nhà vua đã **hạ cố** đến thăm ngôi làng.
She barely deigned to look in my direction.
Cô ấy thậm chí còn chẳng **hạ cố** nhìn về phía tôi.
He never deigned to reply to my emails.
Anh ấy chưa bao giờ **hạ cố** trả lời email của tôi.
They only deigned to show up once everyone else had left.
Họ chỉ **hạ cố** xuất hiện sau khi mọi người đã về hết.