Herhangi bir kelime yazın!

"dei" in Vietnamese

Từ như 'này', 'này bạn', hoặc 'ê' chỉ dùng trong hội thoại thân mật giữa bạn bè, không dùng trong văn viết hay tình huống trang trọng. Thường đặt ở đầu câu để gây chú ý.

Definition

Một từ dùng trong giao tiếp thân mật để gây chú ý, ngạc nhiên hoặc gọi bạn mình, như 'này' hay 'ê'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng giữa bạn bè, không phù hợp trong văn bản học thuật hoặc giao tiếp chính thức. Thường đặt ở đầu câu.

Examples

Dei, did you see that goal?

**Này**, bạn thấy bàn thắng đó chưa?

Dei, open the door for me, please.

**Ê**, mở cửa giúp mình với.

Dei, it’s raining a lot outside!

**Này**, ngoài trời đang mưa to lắm!

Dei, I can’t believe you forgot the tickets again.

**Này**, mình không tin là bạn lại quên vé nữa.

Dei, that was so close!

**Này**, suýt nữa thì trúng rồi!

Dei, don’t forget to call me later.

**Này**, nhớ gọi cho mình sau nhé.