Herhangi bir kelime yazın!

"dehumanization" in Vietnamese

phi nhân hoá

Definition

Phi nhân hoá là khi đối xử với ai đó như thể họ không phải con người, bỏ qua cảm xúc, quyền và cá tính của họ. Điều này thường dẫn đến đối xử tệ bạc hoặc bất công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cuộc thảo luận học thuật, xã hội hoặc chính trị, nhất là về chiến tranh, phân biệt chủng tộc hoặc bất công xã hội. Trái nghĩa là 'humanization'. Không dùng trong cuộc trò chuyện thường ngày.

Examples

The film showed the dehumanization of workers in the factory.

Bộ phim đã cho thấy sự **phi nhân hoá** của công nhân trong nhà máy.

Racism often leads to dehumanization.

Phân biệt chủng tộc thường dẫn đến **phi nhân hoá**.

Many wars start with the dehumanization of the enemy.

Nhiều cuộc chiến bắt đầu bằng sự **phi nhân hoá** kẻ thù.

Social media can sometimes contribute to the dehumanization of people we disagree with.

Mạng xã hội đôi khi có thể góp phần vào sự **phi nhân hoá** những người mà chúng ta không đồng ý.

The news article explored the dehumanization of refugees in public debate.

Bài báo đã phân tích sự **phi nhân hoá** của người tị nạn trong tranh luận công khai.

Fighting against dehumanization starts with seeing everyone's humanity.

Đấu tranh chống lại **phi nhân hoá** bắt đầu từ việc nhìn nhận nhân tính của mọi người.