Herhangi bir kelime yazın!

"degrade" in Vietnamese

làm suy giảmlàm mất phẩm giáphân huỷ (vật chất)

Definition

Làm cho ai đó hoặc điều gì trở nên tệ hơn, ít giá trị hoặc ít được tôn trọng hơn. Ngoài ra, còn chỉ vật chất bị phân huỷ hoặc xuống cấp theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

‘degrade’ dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể nói về tổn thương phẩm giá ('degrade a person'), giảm chất lượng ('degrade a product'), hoặc vật chất phân huỷ ('plastic degrades'). Đừng nhầm với 'decompose' chỉ dùng cho phân huỷ tự nhiên.

Examples

Rain can degrade the quality of the paint on your house.

Mưa có thể **làm suy giảm** chất lượng sơn của ngôi nhà bạn.

We should not degrade other people with our words.

Chúng ta không nên **làm mất phẩm giá** người khác bằng lời nói của mình.

Plastic bags take a long time to degrade in nature.

Túi nhựa mất rất lâu để **phân huỷ** trong tự nhiên.

Don't let insults from others degrade your self-worth.

Đừng để những lời xúc phạm của người khác **làm suy giảm** giá trị bản thân bạn.

Some chemicals quickly degrade when exposed to sunlight.

Một số hoá chất sẽ **phân huỷ** nhanh chóng khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.

He felt degraded after being unfairly blamed at work.

Anh ấy cảm thấy **bị mất phẩm giá** sau khi bị đổ lỗi không công bằng ở nơi làm việc.