"degenerative" in Vietnamese
Definition
Chỉ những bệnh tật hoặc tình trạng mà tình trạng cơ thể hoặc tâm trí xấu đi dần theo thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y khoa hoặc khoa học để mô tả các bệnh lý xấu đi theo thời gian như 'bệnh thoái hóa'. Hiếm khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Alzheimer's is a degenerative brain disease.
Alzheimer là một bệnh não **thoái hóa**.
He suffers from a degenerative joint condition.
Anh ấy bị một căn bệnh khớp **thoái hóa**.
Degenerative eye diseases can lead to blindness.
Các bệnh mắt **thoái hóa** có thể dẫn đến mù lòa.
His back pain is caused by a degenerative disc disease.
Đau lưng của anh ấy do bệnh đĩa đệm **thoái hóa** gây ra.
Doctors worry about the progression of degenerative illnesses as people age.
Các bác sĩ lo lắng về sự tiến triển của các bệnh **thoái hóa** khi con người già đi.
Sadly, many pets also develop degenerative diseases as they get older.
Thật tiếc, nhiều thú cưng cũng mắc phải các bệnh **thoái hóa** khi già đi.