"defroster" in Vietnamese
Definition
Thiết bị thường có trên ô tô, dùng để loại bỏ sương giá, lớp băng hoặc hơi nước trên kính chắn gió hay cửa xe để bạn nhìn rõ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng chỉ thiết bị trên ô tô; 'rear defroster' là bộ sưởi kính sau xe. Không dùng cho tủ đông.
Examples
I turned on the defroster to clear the windshield.
Tôi đã bật **máy sưởi kính** để làm sạch kính chắn gió.
The car's defroster doesn't work in the cold.
**Máy sưởi kính** của xe này không hoạt động khi trời lạnh.
Please use the defroster before you drive in winter.
Vui lòng sử dụng **máy sưởi kính** trước khi lái xe vào mùa đông.
My rear defroster heats up slowly, so I have to wait a bit before I can see clearly.
**Bộ sưởi kính sau** xe của tôi làm nóng chậm, nên tôi phải chờ một lúc mới nhìn rõ được.
If your defroster doesn’t clear the ice, you might need to scrape the window by hand.
Nếu **máy sưởi kính** không làm tan băng, bạn có thể phải cạo kính bằng tay.
You can set the defroster to maximum if your windows keep fogging up on rainy days.
Nếu cửa kính bị mờ liên tục vào ngày mưa, bạn có thể để **máy sưởi kính** ở mức tối đa.