"defrost" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ đá hoặc sương giá ra khỏi vật gì đó, thường bằng cách làm ấm; hay dùng khi làm thực phẩm đông lạnh sẵn sàng để nấu hoặc ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc thiết bị ('defrost the chicken', 'defrost the fridge'), còn với ô tô chủ yếu áp dụng cho kính chắn gió. 'Thaw' mang tính tự nhiên hơn, còn 'defrost' thường mang tính chủ động hoặc bằng máy móc.
Examples
Please defrost the chicken before cooking.
Làm ơn **rã đông** gà trước khi nấu.
The fridge can defrost automatically.
Tủ lạnh có thể **rã đông** tự động.
I need to defrost the freezer once a month.
Tôi cần **rã đông** tủ đông mỗi tháng một lần.
How long does it take to defrost a steak?
Mất bao lâu để **rã đông** một miếng bò bít tết?
Make sure to defrost the car windshield before driving.
Đảm bảo **rã đông** kính chắn gió xe trước khi lái.
Just pop it in the microwave to defrost it quickly.
Chỉ cần cho vào lò vi sóng để **rã đông** nhanh.