Herhangi bir kelime yazın!

"defrauding" in Vietnamese

lừa đảo

Definition

Hành động gian lận để chiếm đoạt tiền hoặc lợi ích từ người khác một cách bất hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc tội phạm. 'defrauding the government', 'defrauding customers' nghĩa là cố ý lừa đảo để trục lợi bất hợp pháp.

Examples

He was arrested for defrauding the bank.

Anh ta bị bắt vì đã **lừa đảo** ngân hàng.

She admitted to defrauding several customers.

Cô ấy thừa nhận đã **lừa đảo** một số khách hàng.

The company was accused of defrauding investors.

Công ty bị cáo buộc đã **lừa đảo** các nhà đầu tư.

They made a fortune by defrauding people online.

Họ kiếm được nhiều tiền bằng cách **lừa đảo** mọi người trên mạng.

The scam involved defrauding elderly residents of their savings.

Trò lừa đảo này nhằm **lừa đảo** tiền tiết kiệm của người già.

He denied ever defrauding any organization.

Anh ấy phủ nhận từng **lừa đảo** bất cứ tổ chức nào.