Herhangi bir kelime yazın!

"deflector" in Vietnamese

tấm chắn hướngbộ chuyển hướng

Definition

Tấm chắn hướng là thiết bị hoặc bộ phận dùng để thay đổi hướng của không khí, nước hoặc ánh sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, cơ khí, ví dụ: 'air deflector', 'wind deflector'. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The car has a small deflector on the hood.

Trên nắp ca-pô xe có một **tấm chắn hướng** nhỏ.

An air deflector helps keep dust away from the fan.

**Tấm chắn hướng** gió giúp giữ bụi tránh xa quạt.

The airplane uses a deflector to change airflow.

Máy bay sử dụng **tấm chắn hướng** để thay đổi luồng không khí.

We installed a rain deflector above the door to stop water from coming in.

Chúng tôi lắp một **tấm chắn hướng** mưa phía trên cửa để ngăn nước vào nhà.

The deflector on the helmet directs wind away from your face while cycling.

**Tấm chắn hướng** trên mũ bảo hiểm giúp gió không tạt vào mặt khi đạp xe.

For better sound quality, the speakers use a special deflector inside the box.

Để có chất lượng âm thanh tốt hơn, loa dùng một **tấm chắn hướng** đặc biệt bên trong.