Herhangi bir kelime yazın!

"define as" in Vietnamese

định nghĩa là

Definition

Diễn đạt hoặc giải thích ý nghĩa, bản chất của một điều gì đó một cách rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn bản học thuật, thuyết trình để làm rõ định nghĩa như 'define beauty as...'. Giúp diễn đạt ý nghĩa chính xác.

Examples

We define happiness as feeling good about life.

Chúng tôi **định nghĩa hạnh phúc là** cảm thấy tốt về cuộc sống.

Doctors often define obesity as having a BMI over 30.

Các bác sĩ thường **định nghĩa béo phì là** có chỉ số BMI trên 30.

We can define this word as 'friendship'.

Chúng ta có thể **định nghĩa từ này là** 'tình bạn'.

Some people define success as having lots of money, but others see it differently.

Một số người **định nghĩa thành công là** có nhiều tiền, nhưng người khác lại nghĩ khác.

How would you define honesty as a value?

Bạn sẽ **định nghĩa trung thực là** một giá trị như thế nào?

It's tricky to define art as just paintings when it's so much more.

Thật khó để **định nghĩa nghệ thuật là** chỉ tranh vẽ khi nó còn nhiều hơn thế.