Herhangi bir kelime yazın!

"defiling" in Vietnamese

làm ô uếbáng bổ

Definition

Làm cho thứ gì đó vốn thiêng liêng, trong sạch hoặc đáng kính trở nên ô uế, bẩn thỉu hoặc bị xúc phạm. Thường dùng cho các địa điểm, biểu tượng hoặc danh dự quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng và có sắc thái mạnh. Dùng chủ yếu khi nói về xúc phạm nghiêm trọng đến thiêng liêng hoặc uy tín, không phải chỉ là làm bẩn thông thường. Ví dụ: 'defiling a temple', 'defiling the land', 'defiling someone's name'.

Examples

They were accused of defiling the ancient church.

Họ bị buộc tội đã **làm ô uế** nhà thờ cổ.

The river was defiling the sacred land.

Con sông đang **làm ô uế** vùng đất thiêng.

Graffiti was defiling the old monument.

Các hình vẽ bậy đang **làm ô uế** tượng đài cũ.

He was caught defiling the company’s reputation online.

Anh ta bị phát hiện đang **bôi nhọ** danh tiếng công ty trên mạng.

Critics accused the artist of defiling national symbols with his controversial paintings.

Các nhà phê bình buộc tội nghệ sĩ **làm ô uế** các biểu tượng quốc gia bằng tranh gây tranh cãi của mình.

The media keeps defiling her name with endless rumors.

Truyền thông không ngừng tung tin đồn để **bôi nhọ** tên tuổi cô.