Herhangi bir kelime yazın!

"defiled" in Vietnamese

bị làm ô uếbị làm ô nhiễmbị xúc phạm (tôn giáo/đạo đức)

Definition

Khi một vật hay nơi nào đó bị làm ô uế, tức là nó đã bị làm bẩn, mất đi sự trong sạch hay tôn nghiêm, thường trong bối cảnh đạo đức hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng, liên hệ với sự xâm phạm nơi linh thiêng, đồ vật quý, hay các giá trị trừu tượng.

Examples

The ancient temple was defiled by graffiti.

Ngôi đền cổ đã bị **làm ô uế** bởi các hình vẽ bậy.

He felt his reputation was defiled by the rumors.

Anh cảm thấy danh tiếng của mình đã bị **làm ô uế** bởi các tin đồn.

The river was defiled by toxic waste.

Dòng sông đã bị **làm ô nhiễm** bởi chất thải độc hại.

Many believe the battlefield remains defiled by the violence that happened there.

Nhiều người tin rằng chiến trường đó vẫn còn **bị làm ô uế** bởi những bạo lực đã diễn ra nơi đó.

She felt her trust had been defiled after the betrayal.

Sau khi bị phản bội, cô cảm thấy lòng tin của mình đã bị **xúc phạm**.

Once the sacred ground was defiled, the community held a special ceremony to restore it.

Khi mảnh đất linh thiêng bị **làm ô uế**, cộng đồng đã tổ chức một nghi lễ đặc biệt để phục hồi nó.