"deficit" in Vietnamese
Definition
Thâm hụt là khi số lượng, đặc biệt là tiền, ít hơn mức cần thiết; thường dùng trong các vấn đề tài chính hay ngân sách.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thâm hụt' chủ yếu dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc ngân sách như 'thâm hụt ngân sách', 'thâm hụt thương mại'. Không nên nhầm với 'nợ' (debt).
Examples
The government is trying to reduce its deficit.
Chính phủ đang cố gắng giảm **thâm hụt** của mình.
Their company ended the year with a large deficit.
Công ty của họ kết thúc năm với một **thâm hụt** lớn.
A trade deficit means a country imports more than it exports.
**Thâm hụt** thương mại có nghĩa là một quốc gia nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu.
We can't ignore the budget deficit any longer—it keeps growing every year.
Chúng ta không thể bỏ qua **thâm hụt** ngân sách nữa—nó cứ tăng lên mỗi năm.
After paying all the bills, we ended up with a small deficit this month.
Sau khi thanh toán tất cả hóa đơn, chúng tôi còn lại một **thâm hụt** nhỏ trong tháng này.
Running a deficit for too long can lead a company to bankruptcy.
Nếu bị **thâm hụt** quá lâu, một công ty có thể phá sản.