"defensively" in Vietnamese
Definition
Hành động để tự bảo vệ mình trước chỉ trích, tấn công hoặc nguy hiểm; trong thể thao, dùng để chỉ cách chơi ngăn đối thủ ghi điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó cảm thấy bị công kích trong hội thoại; trong thể thao, chỉ chiến thuật phòng thủ. Thường đi với các động từ như 'react', 'respond', 'play'. Hiếm khi mang ý nghĩa khen ngợi.
Examples
He answered the question defensively.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách **phòng thủ**.
The team played defensively in the second half.
Đội đã chơi **phòng thủ** trong hiệp hai.
She reacted defensively when criticized.
Khi bị chỉ trích, cô ấy đã phản ứng **phòng thủ**.
You don't have to answer so defensively; I'm just curious.
Bạn không cần trả lời một cách **phòng thủ** như vậy đâu; mình chỉ tò mò thôi.
After the mistake, he started acting more defensively around his boss.
Sau khi mắc lỗi, anh ấy bắt đầu cư xử **phòng thủ** hơn với sếp.
Whenever someone disagrees with her, she responds defensively instead of listening.
Mỗi khi ai đó không đồng ý với cô ấy, cô ấy lại phản ứng **phòng thủ** thay vì lắng nghe.