"defensible" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó có thể được bảo vệ khỏi tấn công, hoặc có thể được biện minh bằng lý do hợp lý. Thường dùng cho ý kiến, quyết định hoặc vị trí.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Defensible’ thường dùng trong văn bản trang trọng, ghép với 'position', 'argument', 'decision'. Khác với 'defensive' (thái độ phòng thủ).
Examples
The castle was easily defensible from attack.
Lâu đài đó rất dễ **có thể bảo vệ được** trước các cuộc tấn công.
Her actions were not defensible.
Hành động của cô ấy không **có thể biện hộ được**.
That decision is defensible in court.
Quyết định đó **có thể biện hộ được** trước tòa.
He made a defensible argument about the new policy.
Anh ấy đã đưa ra một lập luận **có thể biện hộ được** về chính sách mới.
Is it really defensible to raise taxes right now?
Bây giờ tăng thuế có thực sự **có thể biện hộ được** không?
Not every mistake is defensible, so we have to take responsibility.
Không phải mọi sai lầm đều **có thể biện hộ được**, vì vậy chúng ta phải chịu trách nhiệm.