Herhangi bir kelime yazın!

"defended" in Vietnamese

đã bảo vệ

Definition

Làm điều gì đó để bảo vệ ai đó hoặc điều gì khỏi bị hại, tấn công hoặc chỉ trích. 'Defended' là thì quá khứ của 'defend'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong văn nói trang trọng và không trang trọng. Thường đi với 'against' hoặc 'from' trong tiếng Anh. Phổ biến trong thể thao, luật, đời sống. Không nhầm với 'protected' (bảo vệ) hoặc 'supported' (ủng hộ/đồng ý).

Examples

The lawyer defended her client in court.

Luật sư đã **bảo vệ** thân chủ của mình tại tòa án.

He defended his little brother from bullies.

Anh ấy đã **bảo vệ** em trai mình khỏi bọn bắt nạt.

The team defended their championship title well.

Đội đã **bảo vệ** thành công danh hiệu vô địch của họ.

She defended herself by explaining what happened.

Cô ấy **bảo vệ** bản thân bằng cách giải thích chuyện đã xảy ra.

The city was well defended by its high walls.

Thành phố đã được **bảo vệ** tốt nhờ những bức tường cao.

He defended his opinion even when everyone disagreed.

Anh ấy vẫn **bảo vệ** ý kiến của mình dù tất cả mọi người đều không đồng ý.