Herhangi bir kelime yazın!

"defend with" in Vietnamese

bảo vệ bằngphòng thủ bằng

Definition

Bảo vệ bản thân, ai đó, hoặc điều gì đó bằng một vật dụng, phương pháp hoặc lập luận cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ công cụ, phương pháp hoặc lý do bảo vệ. Thường theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ, dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Examples

The knight defended with a large shield.

Hiệp sĩ đã **bảo vệ bằng** một chiếc khiên lớn.

She defended with strong arguments.

Cô ấy **bảo vệ bằng** các lập luận vững chắc.

They defended with teamwork.

Họ **phòng thủ bằng** làm việc nhóm.

He tried to defend with humor when people criticized him.

Khi bị chỉ trích, anh ấy cố gắng **phòng thủ bằng** sự hài hước.

During the debate, she defended with facts instead of opinions.

Trong buổi tranh luận, cô ấy **bảo vệ bằng** sự thật thay vì ý kiến cá nhân.

If I were you, I'd defend with patience instead of getting angry.

Nếu là bạn, tôi sẽ **bảo vệ bằng** sự kiên nhẫn thay vì nổi nóng.