"defectives" in Vietnamese
Definition
Sản phẩm lỗi là những hàng hóa có khuyết điểm, không hoạt động như mong muốn hoặc bị hỏng. Thường dùng trong lĩnh vực sản xuất hay công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực sản xuất, kiểm tra chất lượng. Không nên dùng để mô tả con người; 'sản phẩm lỗi' hoặc 'hàng bị lỗi' rõ ràng và lịch sự hơn.
Examples
The factory separates all defectives from the good products.
Nhà máy tách tất cả **sản phẩm lỗi** ra khỏi các sản phẩm tốt.
We need to check the batch for any defectives.
Chúng ta cần kiểm tra lô hàng xem có **sản phẩm lỗi** nào không.
All defectives must be returned to the supplier.
Tất cả **sản phẩm lỗi** đều phải được trả lại cho nhà cung cấp.
The warehouse reported a higher number of defectives this month than usual.
Kho đã báo cáo số lượng **sản phẩm lỗi** tháng này cao hơn bình thường.
If you spot any defectives on the assembly line, let your supervisor know immediately.
Nếu phát hiện **sản phẩm lỗi** trên dây chuyền lắp ráp, hãy báo ngay cho quản lý.
After quality control, most items passed inspection, but a few defectives were found.
Sau kiểm tra chất lượng, hầu hết các sản phẩm đạt yêu cầu, chỉ có vài **sản phẩm lỗi** được phát hiện.