"defecating" in Vietnamese
Definition
Tống phân ra ngoài cơ thể qua hậu môn; đi tiêu. Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Đại tiện" là từ trang trọng hoặc dùng trong y khoa; giao tiếp hàng ngày thường dùng "đi vệ sinh" hoặc "đi cầu".
Examples
The doctor asked if he had any trouble defecating.
Bác sĩ hỏi liệu anh ấy có gặp vấn đề khi **đại tiện** không.
The baby smiled after defecating.
Em bé cười sau khi **đại tiện**.
Some animals mark their territory by defecating.
Một số loài động vật đánh dấu lãnh thổ bằng cách **đại tiện**.
He felt embarrassed talking about defecating in public.
Anh ấy cảm thấy ngại ngùng khi nói về việc **đại tiện** trước mọi người.
If you have pain while defecating, you should see a doctor.
Nếu bạn cảm thấy đau khi **đại tiện**, bạn nên đi khám bác sĩ.
Many people are uncomfortable defecating when someone is nearby.
Nhiều người cảm thấy không thoải mái khi **đại tiện** gần người khác.