Herhangi bir kelime yazın!

"defecated" in Vietnamese

đã đại tiện

Definition

Đưa chất thải rắn (phân) ra ngoài cơ thể qua hậu môn. Từ này thường dùng trong y học hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đã đại tiện' là cách diễn đạt trang trọng, dùng trong y khoa hoặc ngữ cảnh khoa học. Hằng ngày thường nói 'đi ngoài', 'đi vệ sinh'; không dùng trong trò chuyện thân mật.

Examples

The dog defecated in the backyard.

Con chó đã **đại tiện** ở sân sau.

The patient defecated three times today.

Bệnh nhân đã **đại tiện** ba lần hôm nay.

The doctor asked if she defecated regularly.

Bác sĩ hỏi cô ấy có **đại tiện** đều đặn không.

She realized her cat hadn't defecated for two days, so she called the vet.

Cô nhận ra mèo của mình đã hai ngày chưa **đại tiện**, nên cô gọi bác sĩ thú y.

During the hike, one of the children quietly defecated behind some bushes.

Trong lúc đi bộ, một trong số các em nhỏ lặng lẽ **đại tiện** sau mấy bụi cây.

Scientists studied how often the animals defecated in captivity compared to in the wild.

Các nhà khoa học nghiên cứu tần suất các loài động vật **đại tiện** trong điều kiện nuôi nhốt so với ngoài tự nhiên.