"defaults" in Vietnamese
Definition
'Defaults' có thể chỉ việc không trả được nợ hoặc các cài đặt sẵn mặc định khi bạn chưa thay đổi. Tuỳ vào ngữ cảnh mà từ này mang nghĩa khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có thể dùng trong tài chính (nhiều lần không trả nợ), hoặc công nghệ (cài đặt mặc định, factory defaults). Không dùng nhầm với 'faults' (lỗi) hay 'results' (kết quả).
Examples
The bank reported several defaults on loans this year.
Ngân hàng đã báo cáo nhiều trường hợp **vỡ nợ** đối với các khoản vay năm nay.
Change the defaults if you want different settings.
Thay đổi **thiết lập mặc định** nếu bạn muốn các cài đặt khác.
Some apps have secure defaults to protect your data.
Một số ứng dụng có **thiết lập mặc định** an toàn để bảo vệ dữ liệu của bạn.
Too many defaults can hurt a bank's reputation.
Quá nhiều **vỡ nợ** có thể làm ảnh hưởng đến uy tín của ngân hàng.
If you reset your phone, all the defaults will be restored.
Nếu bạn đặt lại điện thoại, tất cả **thiết lập mặc định** sẽ được khôi phục.
Check the defaults before using the device for the first time.
Hãy kiểm tra **thiết lập mặc định** trước khi sử dụng thiết bị lần đầu.