"defaulting" in Vietnamese
Definition
'Defaulting' là khi ai đó không trả được nợ hoặc không thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn. Chủ yếu dùng trong bối cảnh tài chính hoặc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, tài chính và kinh doanh. Ví dụ: 'defaulting on a loan'. Nhấn mạnh việc không thực hiện đúng cam kết, khác với quên hay mắc lỗi bình thường.
Examples
The company is defaulting on its loans.
Công ty này đang **vỡ nợ** các khoản vay.
He was sued for defaulting on child support payments.
Anh ấy bị kiện vì **không thực hiện nghĩa vụ** trả tiền cấp dưỡng.
Countries defaulting can face severe economic consequences.
Các quốc gia **vỡ nợ** có thể đối mặt với những hậu quả kinh tế nghiêm trọng.
After defaulting for months, the tenant was finally evicted.
Sau nhiều tháng **không thực hiện nghĩa vụ**, người thuê nhà cuối cùng đã bị đuổi đi.
The risk of defaulting increases with unstable income.
Nguy cơ **vỡ nợ** tăng lên khi thu nhập không ổn định.
Banks are strict with clients who are at risk of defaulting.
Ngân hàng rất nghiêm khắc với những khách hàng có nguy cơ **vỡ nợ**.