"defamed" in Vietnamese
Definition
Làm xấu danh tiếng của ai đó bằng cách phát ngôn sai sự thật hoặc gây tổn hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong pháp luật và báo chí. Hay gặp ở dạng bị động như "bị phỉ báng"; luôn hàm ý phát ngôn sai sự thật. Gần nghĩa với 'slander' (nói xấu bằng miệng) và 'libel' (viết bài bôi nhọ).
Examples
Rumors on social media unfairly defamed his character.
Tin đồn trên mạng xã hội đã **phỉ báng** phẩm chất của anh ấy một cách bất công.
He was defamed by a false news report.
Anh ấy đã bị **phỉ báng** bởi một bản tin sai sự thật.
The celebrity claimed she had been defamed online.
Ngôi sao này cho rằng cô đã bị **phỉ báng** trên mạng.
She felt hurt after being defamed by a coworker.
Cô cảm thấy tổn thương sau khi bị đồng nghiệp **phỉ báng**.
He sued the magazine because he believed they had defamed him.
Anh ấy kiện tạp chí đó vì tin rằng họ đã **phỉ báng** anh.
Many people supported her after she was defamed during the election.
Nhiều người đã ủng hộ cô sau khi cô bị **phỉ báng** trong cuộc bầu cử.