Herhangi bir kelime yazın!

"defaced" in Vietnamese

bị bôi bẩnbị làm hư hại (bề ngoài)

Definition

Một vật bị 'bôi bẩn' khi ai đó cố ý làm xấu đi diện mạo bằng việc viết, vẽ hoặc làm hỏng bề mặt. Thường dùng cho tài sản công cộng hoặc vật giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh chính thức với tài sản công cộng: 'defaced biển báo', 'defaced tượng đài'. Nhấn mạnh hành động cố ý và để lại dấu vết rõ ràng.

Examples

The statue was defaced with spray paint.

Bức tượng đã bị **bôi bẩn** bằng sơn xịt.

Someone defaced the school's notice board.

Ai đó đã **bôi bẩn** bảng thông báo của trường.

The painting was found defaced after the break-in.

Bức tranh đã được phát hiện bị **bôi bẩn** sau vụ đột nhập.

The sign was so badly defaced that you couldn't read it anymore.

Biển báo bị **bôi bẩn** nghiêm trọng đến mức không thể đọc được nữa.

I was upset to see the mural defaced with graffiti.

Tôi buồn khi thấy bức tranh tường bị **bôi bẩn** bởi graffiti.

Every year, some old coins are defaced and become worthless to collectors.

Hàng năm, một số đồng tiền cũ bị **làm hỏng** và không còn giá trị cho người sưu tập.