"deface" in Vietnamese
Definition
Làm hỏng vẻ ngoài hoặc bề mặt của vật gì đó, thường do vẽ, viết hoặc trầy xước lên đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức như 'deface a building', 'deface currency'. Không nên nhầm với 'damage' (chung chung) hay 'vandalize' (có ý định phạm tội).
Examples
Please do not deface the walls with drawings.
Xin đừng **làm hỏng** tường bằng những bức vẽ.
Someone defaced the sign with graffiti.
Ai đó đã **làm hỏng** biển báo bằng hình vẽ graffiti.
It is illegal to deface money.
**Làm hỏng** tiền là phạm pháp.
The posters were defaced overnight, making them unreadable.
Những tấm poster đã bị **làm hỏng** qua đêm nên không đọc được nữa.
If you deface public property, you could face a fine.
Nếu bạn **làm hỏng** tài sản công cộng, bạn có thể bị phạt tiền.
Kids sometimes deface desks at school out of boredom.
Trẻ em đôi khi **làm hỏng** bàn học ở trường chỉ vì chán.