Herhangi bir kelime yazın!

"deepened" in Vietnamese

sâu thêmtăng lên (cảm xúc/căng thẳng)

Definition

Một điều gì đó trở nên sâu hơn hoặc mạnh mẽ hơn, có thể nói về vật chất (như nước) hoặc tinh thần (cảm xúc, hiểu biết).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả. Chủ yếu đi với các từ như 'mối quan hệ', 'hiểu biết', 'khủng hoảng'. Không dùng cho con người trực tiếp.

Examples

The river deepened after the storm.

Sau cơn bão, con sông đã **sâu thêm**.

Her understanding of math deepened in class.

Sự hiểu biết về toán học của cô ấy đã **sâu thêm** trong lớp học.

The hole deepened as we kept digging.

Cái hố **sâu thêm** khi chúng tôi tiếp tục đào.

Their friendship deepened over the years.

Tình bạn của họ đã **sâu thêm** theo thời gian.

The mystery only deepened as we found more clues.

Càng tìm được manh mối mới, bí ẩn càng **tăng lên**.

Tensions deepened after the new law was announced.

Căng thẳng **tăng lên** sau khi luật mới được công bố.