Herhangi bir kelime yazın!

"deemer" in Vietnamese

người phán quyết (cổ xưa)

Definition

Từ rất cổ chỉ người phán quyết, đưa ra quyết định hoặc xét xử điều gì đó; thường chỉ thấy trong sách cổ, văn bản tôn giáo hoặc pháp luật xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ hiếm và chỉ dùng trong các văn bản cổ; tuyệt đối không dùng trong nói chuyện hay văn viết hiện đại. Nếu muốn diễn đạt cùng ý, hãy dùng từ thông dụng hơn như 'người xét xử'.

Examples

The old book called him the deemer of the people.

Cuốn sách cổ gọi ông là **người phán quyết** của nhân dân.

A deemer decides what is right or wrong.

**Người phán quyết** quyết định điều gì đúng hay sai.

Few people today know the word deemer.

Ngày nay, ít ai biết từ '**người phán quyết**'.

He was seen as the final deemer in all disputes.

Ông được coi là **người phán quyết** cuối cùng trong mọi tranh chấp.

In ancient texts, a deemer often held great authority.

Trong các văn bản cổ, **người phán quyết** thường có quyền lực rất lớn.

You probably won't ever hear the word deemer outside of a history class.

Bạn có lẽ sẽ không bao giờ nghe thấy từ '**người phán quyết**' ngoài lớp lịch sử.