Herhangi bir kelime yazın!

"deejay" in Vietnamese

DJngười chơi nhạc (DJ)

Definition

DJ là người chọn và phát nhạc đã thu âm cho khán giả tại các bữa tiệc hoặc câu lạc bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

'DJ' chủ yếu dùng trong môi trường âm nhạc, tiệc tùng hoặc câu lạc bộ. Từ này không ám chỉ phát thanh viên radio trừ khi họ cũng chơi nhạc.

Examples

The deejay played my favorite song at the party.

Tại bữa tiệc, **DJ** đã phát bài hát yêu thích của tôi.

My brother wants to be a deejay when he grows up.

Anh trai tôi muốn trở thành **DJ** khi lớn lên.

The club hired a famous deejay for the event.

Câu lạc bộ đã thuê một **DJ** nổi tiếng cho sự kiện.

You should hear that new deejay downtown—he really gets the crowd moving.

Bạn nên thử nghe **DJ** mới ở trung tâm thành phố—anh ấy làm đám đông phấn khích lắm.

The festival had three stages, each with a different deejay playing all night.

Lễ hội có ba sân khấu, mỗi sân khấu đều có một **DJ** khác nhau chơi nhạc suốt đêm.

Back in college, I used to work part-time as a deejay on weekends.

Hồi đại học, tôi từng làm thêm vào cuối tuần với vai trò **DJ**.