"deduce" in Vietnamese
Definition
Dựa trên thông tin hoặc bằng chứng, suy nghĩ cẩn thận để đi đến một kết luận hợp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Deduce' mang tính trang trọng, thường gặp trong môi trường học thuật hoặc khoa học. Hay đi kèm với 'from', ví dụ 'deduce from the facts'. Chỉ dùng khi nói về suy luận logic, không phải phỏng đoán.
Examples
We can deduce that it rained because the ground is wet.
Chúng ta có thể **suy luận** rằng trời đã mưa vì mặt đất ướt.
From the clues, the detective tried to deduce who was guilty.
Dựa vào các manh mối, thám tử đã cố gắng **suy luận** ai là người có tội.
Scientists deduce facts from experiments.
Các nhà khoa học **rút ra** các sự thật từ các thí nghiệm.
Can you deduce what happened just by looking at these photos?
Chỉ nhìn vào những bức ảnh này, bạn có thể **suy luận** chuyện gì đã xảy ra không?
From her accent, I deduced she was from Australia.
Từ giọng nói của cô ấy, tôi **suy luận** rằng cô ấy đến từ Úc.
You can’t always deduce someone’s feelings from their words alone.
Bạn không phải lúc nào cũng có thể **suy luận** cảm xúc của ai đó chỉ qua lời họ nói.