"dedicates" in Vietnamese
Definition
Dành thời gian, công sức hoặc nguồn lực cho một mục đích, hoạt động hoặc người nào đó; cũng có nghĩa là chính thức tặng hoặc dành cái gì đó cho ai hay điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'to' + danh từ hoặc động từ dạng V-ing: 'dedicates his time to helping'. Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng, liên quan đến người, thời gian, nỗ lực, sách hoặc tác phẩm.
Examples
She dedicates her weekends to volunteering at the animal shelter.
Cô ấy **cống hiến** cuối tuần để làm tình nguyện ở trại động vật.
The author dedicates this book to his parents.
Tác giả **dành** cuốn sách này cho cha mẹ mình.
He dedicates an hour every day to studying English.
Anh ấy **dành** một tiếng mỗi ngày để học tiếng Anh.
Maria dedicates herself to making her community better, always helping her neighbors.
Maria **cống hiến** hết mình để làm cho cộng đồng tốt hơn, luôn giúp đỡ hàng xóm.
The company dedicates a special team to customer support.
Công ty **dành** một đội ngũ đặc biệt cho bộ phận hỗ trợ khách hàng.
Whenever he starts a new project, he dedicates himself fully to it.
Mỗi khi bắt đầu một dự án mới, anh ấy **cống hiến** hết mình cho nó.