"decrees" in Vietnamese
Definition
Mệnh lệnh hoặc quyết định chính thức do người có thẩm quyền, thường là chính phủ hoặc nhà lãnh đạo, ban hành.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính trị. 'sắc lệnh' ban hành trực tiếp bởi lãnh đạo, không phải là luật do quốc hội thông qua. Ví dụ: 'ban hành sắc lệnh', 'sắc lệnh khẩn cấp'.
Examples
The king issued new decrees last week.
Nhà vua đã ban hành những **sắc lệnh** mới vào tuần trước.
The government makes laws and decrees.
Chính phủ ban hành luật và các **sắc lệnh**.
Many old decrees are no longer followed.
Nhiều **sắc lệnh** cũ không còn được thực hiện nữa.
After a crisis, leaders often respond with emergency decrees.
Sau khủng hoảng, lãnh đạo thường phản ứng bằng **sắc lệnh** khẩn cấp.
The president’s decrees changed several policies overnight.
Các **sắc lệnh** của tổng thống đã thay đổi nhiều chính sách chỉ sau một đêm.
Some decrees are controversial and spark public debate.
Một số **sắc lệnh** gây tranh cãi và làm dấy lên tranh luận trong công chúng.