"decoys" in Vietnamese
Definition
Vật hoặc người được dùng để đánh lừa hoặc dụ dỗ ai đó, đặc biệt là trong săn bắn hay để làm phân tán sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh săn bắn, quân sự hoặc đánh lạc hướng. 'mồi nhử' khác với 'bait' là thực phẩm. Chủ yếu dùng số nhiều.
Examples
The hunter put decoys on the lake to attract ducks.
Thợ săn đặt **mồi nhử** trên hồ để thu hút vịt.
Soldiers used decoys to distract the enemy.
Binh lính đã sử dụng **vật dụ** để đánh lạc hướng kẻ địch.
The police placed decoys in the park to catch the thief.
Cảnh sát đã bố trí **người nhử** trong công viên để bắt tên trộm.
Some birds are smart enough to avoid decoys completely.
Một số loài chim thông minh đến mức tránh được **mồi nhử** hoàn toàn.
The thieves used several decoys to escape from the police.
Những tên trộm đã dùng nhiều **mồi nhử** để thoát khỏi cảnh sát.
Using fake cars as decoys made the parking lot look full.
Việc dùng xe giả làm **mồi nhử** khiến bãi đậu xe trông như đã kín chỗ.