Herhangi bir kelime yazın!

"deconstruction" in Vietnamese

giải cấu trúc

Definition

Giải cấu trúc là phương pháp phân tích một văn bản, ý tưởng hoặc truyền thống bằng cách tách chúng thành những phần cơ bản và đặt câu hỏi về ý nghĩa hoặc cấu trúc quen thuộc. Trong triết học và văn học, nó chỉ một phương pháp đặc biệt nhằm thách thức các cách hiểu phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các lĩnh vực học thuật, văn học hoặc triết học. Liên quan đến các thuật ngữ như 'deconstructionist'. Không đồng nghĩa với việc phá hủy vật lý, mà là phân tích sâu sắc.

Examples

The professor explained deconstruction in our philosophy class.

Giáo sư đã giải thích về **giải cấu trúc** trong lớp triết học của chúng tôi.

A good deconstruction of a story reveals hidden meanings.

Một **giải cấu trúc** tốt của câu chuyện sẽ làm lộ ra các ý nghĩa ẩn.

We used deconstruction to analyze the movie's message.

Chúng tôi đã dùng **giải cấu trúc** để phân tích thông điệp của bộ phim.

Her essay offered a fresh deconstruction of traditional gender roles.

Bài luận của cô ấy đã mang đến một cách **giải cấu trúc** mới về vai trò giới truyền thống.

There's a lot of deconstruction in modern art, breaking down familiar images.

Trong nghệ thuật hiện đại có rất nhiều **giải cấu trúc**, phá vỡ hình ảnh quen thuộc.

People sometimes mistake deconstruction for simple criticism, but it's much deeper.

Mọi người đôi khi nhầm **giải cấu trúc** là phê bình đơn thuần, nhưng thực ra sâu sắc hơn nhiều.