"decompress" in Vietnamese
Definition
Làm giảm áp suất, như không khí hoặc tệp tin, hoặc thư giãn sau khi căng thẳng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng để chỉ việc thư giãn sau căng thẳng; trong kỹ thuật dùng cho giảm áp suất không khí hoặc giải nén tập tin. Không dùng cho giảm áp lực y tế.
Examples
I like to decompress by listening to music after work.
Tôi thích nghe nhạc sau giờ làm để **thư giãn**.
The file was too big, so I had to decompress it.
Tệp quá lớn nên tôi phải **giải nén** nó.
The diver must decompress slowly when coming up from deep water.
Thợ lặn phải **giảm áp** từ từ khi lên từ vùng nước sâu.
After a long week, I just want to sit back and decompress for a while.
Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn ngồi xuống và **thư giãn**.
Let’s grab some coffee and decompress together.
Cùng đi uống cà phê và **thư giãn** nhé.
He takes a walk every evening to decompress from the stress of the day.
Anh ấy đi dạo mỗi tối để **thư giãn** sau một ngày đầy căng thẳng.