Herhangi bir kelime yazın!

"decomposes" in Vietnamese

phân huỷ

Definition

Khi thứ gì đó bị phân tách thành các phần nhỏ hơn do tác động tự nhiên, đặc biệt với thực vật hay động vật chết bị mục nát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc môi trường cho chất hữu cơ; với thức ăn thường dùng 'thối rữa', 'bị hỏng'.

Examples

A banana peel decomposes quickly in the soil.

Vỏ chuối **phân huỷ** rất nhanh trong đất.

The body of the animal decomposes after death.

Xác động vật **phân huỷ** sau khi chết.

Paper decomposes more slowly than food waste.

Giấy **phân huỷ** chậm hơn so với rác thực phẩm.

If plastic never decomposes, it stays in the environment forever.

Nếu nhựa không bao giờ **phân huỷ**, nó sẽ tồn tại mãi trong môi trường.

You can tell if food is old because it decomposes and starts to smell bad.

Bạn có thể nhận biết đồ ăn cũ khi nó **phân huỷ** và bắt đầu bốc mùi.

After a few weeks, the compost pile decomposes into rich soil for my garden.

Sau vài tuần, đống phân compost **phân huỷ** thành đất màu cho vườn của tôi.