"decommissioning" in Vietnamese
Definition
Quá trình chính thức dừng hoạt động, tháo dỡ hoặc loại bỏ an toàn thiết bị, công trình hoặc hoạt động, thường gặp trong các lĩnh vực công nghiệp, năng lượng hoặc quốc phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc chính thức. Ví dụ: 'decommissioning nhà máy điện.' Hiếm dùng trong đời sống hàng ngày.
Examples
The decommissioning of the old power plant began last year.
Việc **ngừng vận hành** nhà máy điện cũ đã bắt đầu từ năm ngoái.
Nuclear plants require careful decommissioning.
Nhà máy điện hạt nhân cần **ngừng vận hành** một cách cẩn thận.
Software decommissioning happens when a system is no longer needed.
**Ngừng vận hành** phần mềm diễn ra khi hệ thống không còn cần thiết nữa.
The decommissioning process can take years and cost millions, depending on the facility.
Quy trình **ngừng vận hành** có thể mất nhiều năm và tốn hàng triệu đô tùy vào loại công trình.
People often forget that decommissioning a warship is just as complex as building one.
Nhiều người thường quên rằng việc **ngừng vận hành** một tàu chiến cũng phức tạp như xây dựng một chiếc mới.
There's a whole industry focused just on decommissioning old offshore oil rigs.
Có cả một ngành công nghiệp chỉ chuyên **ngừng vận hành** các giàn khoan dầu ngoài khơi cũ.