"declines" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một thứ gì đó giảm xuống về số lượng, giá trị hoặc chất lượng. Ngoài ra còn có nghĩa là từ chối một cách lịch sự lời mời hay đề nghị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh số liệu, báo cáo, hoặc từ chối lịch sự. Không giống 'denies' (phủ nhận sự thật).
Examples
The temperature declines every night after sunset.
Nhiệt độ **giảm** vào mỗi đêm sau khi mặt trời lặn.
She politely declines the invitation to the party.
Cô ấy lịch sự **từ chối** lời mời dự tiệc.
If demand declines, prices will fall.
Nếu nhu cầu **giảm**, giá sẽ giảm theo.
Attendance at the weekly meetings declines during the summer.
Số người tham dự các cuộc họp hàng tuần **giảm** vào mùa hè.
He usually declines sweets because he's on a diet.
Anh ấy thường **từ chối** đồ ngọt vì đang ăn kiêng.
The company's profits decline sharply at the end of the year.
Lợi nhuận của công ty **giảm** mạnh vào cuối năm.