Herhangi bir kelime yazın!

"declination" in Vietnamese

xích vĩ (thiên văn học)từ chối (trang trọng)

Definition

Trong thiên văn học, đây là góc hoặc khoảng cách của một vật thể so với xích đạo trời; ngoài ra còn có nghĩa là sự từ chối một cách trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các văn cảnh khoa học, kỹ thuật—đặc biệt thiên văn học. Nghĩa 'từ chối' là cực kỳ trang trọng, hầu như không dùng trong giao tiếp thường ngày; đừng nhầm với 'decline' (động từ) hay 'declension' (ngữ pháp).

Examples

The star's declination is measured in degrees.

**Xích vĩ** của ngôi sao được đo bằng độ.

His declination of the offer was very polite.

**Sự từ chối** lời đề nghị của anh ấy rất lịch sự.

We studied the Moon's declination in science class.

Chúng tôi đã học về **xích vĩ** của Mặt Trăng trong lớp khoa học.

The letter was a formal declination of the invitation.

Bức thư là một **sự từ chối** trang trọng lời mời.

When talking about telescopes, declination tells us where to look in the sky.

Khi nói về kính thiên văn, **xích vĩ** cho chúng ta biết nên nhìn vào đâu trên bầu trời.

Her gentle declination saved everyone from embarrassment.

**Sự từ chối** nhẹ nhàng của cô ấy đã cứu mọi người khỏi tình huống khó xử.