"declare for" in Vietnamese
Definition
Công khai nói rằng bạn ủng hộ hoặc đứng về phía ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là trong chính trị hoặc thi đấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này trang trọng, chủ yếu dùng trong chính trị hoặc cuộc thi; phổ biến trong cụm 'declare for a candidate.' Không như 'declare' riêng lẻ.
Examples
She was the first to declare for the new mayor.
Cô ấy là người đầu tiên **tuyên bố ủng hộ** thị trưởng mới.
Several senators will soon declare for the proposal.
Nhiều thượng nghị sĩ sẽ sớm **tuyên bố ủng hộ** đề xuất này.
He refused to declare for any side in the debate.
Anh ấy từ chối **tuyên bố ủng hộ** phe nào trong cuộc tranh luận.
After weeks of waiting, the organization finally declared for the reform movement.
Sau nhiều tuần chờ đợi, tổ chức cuối cùng cũng **tuyên bố ủng hộ** phong trào cải cách.
Sometimes politicians are slow to declare for a candidate until they see public opinion.
Đôi khi các chính trị gia chậm **tuyên bố ủng hộ** một ứng viên cho đến khi họ thấy ý kiến công chúng.
If enough celebrities declare for the cause, it might gain real momentum.
Nếu đủ người nổi tiếng **tuyên bố ủng hộ** phong trào, nó có thể thực sự trở nên mạnh mẽ.