"deckhand" in Vietnamese
Definition
Thuỷ thủ phụ là thành viên thủy thủ đoàn làm các công việc cơ bản và lao động chân tay trên boong tàu, như xử lý dây thừng hoặc bảo dưỡng tàu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho vị trí lao động phổ thông, không phải sĩ quan hay kỹ sư trên tàu. Thường gặp trong ngành đánh cá, chở hàng hoặc tàu phà.
Examples
The deckhand cleaned the deck every morning.
Mỗi sáng, **thuỷ thủ phụ** đều lau boong tàu.
A deckhand helps with ropes and nets on the boat.
**Thuỷ thủ phụ** giúp xử lý dây thừng và lưới trên tàu.
He started as a deckhand when he was young.
Anh ấy bắt đầu làm **thuỷ thủ phụ** từ khi còn trẻ.
It's not easy being a deckhand on a busy fishing boat.
Làm **thuỷ thủ phụ** trên tàu cá đông đúc không hề dễ dàng.
She worked her way up from deckhand to captain in just five years.
Cô ấy từ **thuỷ thủ phụ** lên làm thuyền trưởng chỉ trong năm năm.
When the storm hit, every deckhand had to act fast.
Khi gặp bão, mọi **thuỷ thủ phụ** đều phải hành động rất nhanh.